Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vừng trắng" (1)
vừng trắng

Tiếng Anh
Danh từwhite sesame
Tôi rắc vừng trắng lên bánh.
I sprinkle white sesame on the bread.
Từ liên quan "vừng trắng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vừng trắng" (1)
Tôi rắc vừng trắng lên bánh.
I sprinkle white sesame on the bread.
